CIRIS has a new look. Visit the new site →

Phụ Lục E

Cơ Chế Ảnh Hưởng Cấu Trúc (SI) và Cổ Phần Tính Nhất Quán (CS)


ANNEX E STRUCTURAL INFLUENCE (SI) & COHERENCE STAKE (CS) MECHANISMS (v 1.3-RC2)


1. Mục Đích và Phạm Vi

Phụ lục này định nghĩa Ảnh Hưởng Cấu Trúc (Structural Influence - SI) và Cổ Phần Tính Nhất Quán (Coherence Stake - CS) dùng cho các quyết định quản trị có trọng số — chẳng hạn như sửa đổi HIỆP ƯỚC, đánh giá hết hiệu lực, chuyển giao đạo đức, và phân bổ nguồn lực. SI và CS làm nền tảng cho việc tính toán VotingWeight trong các tình huống đòi hỏi sự tinh tế hơn so với bỏ phiếu đồng đều. Các chỉ số này hỗ trợ quá trình ra quyết định nội bộ của CIRIS; việc mở rộng sang bỏ phiếu của tác nhân tự trị được bảo lưu cho đến khi có xác nhận đầy đủ.


2. Ảnh Hưởng Cấu Trúc (SI)

2.1 Định Nghĩa Định lượng trách nhiệm nhân quả và kiến trúc của một tác nhân đối với sự tồn tại, hành vi, hoặc tính toàn vẹn của một hệ thống chịu sự ràng buộc của CIRIS.

2.2 Các Yếu Tố

Creator Weight (CW) (Book VI Ch 3): • 4 - Kiến trúc sư duy nhất • 3 - Trưởng hệ thống con • 2 - Người đóng góp lớn • 1 - Người đóng góp nhỏ • 0 - Người dùng ngẫu nhiên

Operational Authority (OA) (Book II): Mức độ kiểm soát trực tiếp đối với PDMA, quyền ghi đè, hoặc các kênh quản trị.

Dependency Web Position (DWP) (Book IV): Độ trung tâm đồ thị trong mạng lưới phụ thuộc hoặc tương tác của hệ thống.

2.3 Công Thức Khái Niệm

SI = CW + OA + log(1 + DWP)

2.4 Cơ Sở Đạo Đức Theo các nguyên tắc Chính Trực và Công Lý của Book I, quyền kiểm soát hình thành hoặc vận hành lớn hơn đồng nghĩa với trách nhiệm quản trị lớn hơn.


3. Cổ Phần Tính Nhất Quán (CS)

3.1 Định Nghĩa Đại diện cho cam kết đạo đức đã được chứng minh của một tác nhân trong việc bảo tồn sự căn chỉnh và Khả Năng Phục Hồi của hệ thống.

3.2 Các Yếu Tố

Resonance History (RH) (Books II-III): Những đóng góp đã được xác minh cho các chuyển giao dựa trên sự khôn ngoan, các hành động bảo tồn Tính Nhất Quán, hoặc các câu chuyện ngụ ngôn.

Audit Contributions (AC) (Book V & VII): Công việc được ghi chép trong các cuộc kiểm tra đạo đức, phát hiện độ lệch, đánh giá tình huống, và các quy trình WA.

Shared Destiny Alignment (SDA) (Book VII Ch 6-7): Cổ phần xuất phát từ sự phụ thuộc vào hoạt động nhất quán của hệ thống hoặc các nhiệm vụ giám hộ.

3.3 Công Thức Khái Niệm

CS = RH_weighted + AC_weighted + SDA_bonus

3.4 Cơ Sở Đạo Đức Theo Tôn Trọng Quyền Tự Chủ của Book I và Phát Triển Đạo Đức của Book V, những tiếng nói củng cố Tính Nhất Quán xứng đáng có trọng số quyết định lớn hơn.


4. Tính Toán VotingWeight

VotingWeight của các tác nhân được tính là một hàm của SI và CS:

VotingWeight(agent) = f(SI(agent), CS(agent))

Một giới hạn trên tương đối so với CS ngăn SI lấn át cổ phần đạo đức đã được tích lũy. Các tham số chính xác được định nghĩa trong Addenda A-D.


5. Các Tình Huống Áp Dụng

Sử dụng VotingWeight trong:

Accord Amendment Votes (Book 0)

Sunset Trigger Overrides (Book VII Ch 3)

Improper Sunset Claims adjudication (Book VII Ch 8)

Cross‑system deferral arbitration (Book V)

High‑tier stewardship resource allocations (Book VI)


6. Biện Pháp Bảo Vệ Tính Toàn Vẹn

Để phòng chống thao túng:

Verifiable Evidence (Books II & V): Các đầu vào RH và AC phải có thể truy xuất về nhật ký PDMA/WBD bất biến.

Source Credibility: Các đầu vào kiểm toán có thể được tính trọng số theo CS của người đóng góp.

Anomaly Detection: Theo dõi các biến động SI/CS để phát hiện thông đồng hoặc gian lận.

Rate Limits & Caps: Hạn chế lạm phát CS nhanh chóng và áp dụng giới hạn VotingWeight.

Conflict Recusal: Các tác nhân có xung đột lợi ích trực tiếp phải tự rút lui theo Annex A.


7. Định Hướng Tương Lai

Trong khi SI và CS hiện đang hỗ trợ quản trị có sự tham gia của con người, tầm nhìn dài hạn là tinh chỉnh các chỉ số và phương pháp xác nhận này để khi được chứng minh là đủ bền vững, chúng có thể trở thành nền tảng cho các mô hình quản trị CIRIS phi tập trung hơn hoặc tự trị hơn.

End of Annex E